Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 我( ngã ) 慢( mạn ) に( ni ) も( mo )
Âm Hán Việt của 我慢にも là "ngã mạn ni mo ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
我 [ngã ] 慢 [mạn ] に [ni ] も [mo ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 我慢にも là []
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content Weblio日本語例文用例辞書「我慢にも」の例文・使い方・用例 我慢にも限度がある.そんなことは痩我慢にもできない Weblio日本語例文用例辞書はプログラムで機械的に例文を生成しているため、不適切な項目が含まれていることもあります。ご了承くださいませ。
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
chịu đựng, kiên nhẫn, chờ đợi trong sự chịu đựng, chịu đựng lâu dài