Âm Hán Việt của 惚れ込む là "hốt re vu mu".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 惚 [hốt] れ [re] 込 [vu, chứa] む [mu]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 惚れ込む là ほれこむ [horekomu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ほれ‐こ・む【×惚れ込む】 読み方:ほれこむ [動マ五(四)]すっかりほれる。深く好意を抱く。「人柄に—・む」 Similar words: 気に入る