Âm Hán Việt của 息吹く là "tức xúy ku".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 息 [tức] 吹 [xuy, xúy] く [ku]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 息吹く là いぶく [ibuku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 い‐ぶ・く【息吹く/▽気吹く】 読み方:いぶく [動カ四]《上代は「いふく」》息を吐く。 「気吹戸主(いふきどぬし)といふ神、根の国、底の国に—・き放ちてむ」〈祝詞・六月晦大祓〉 Similar words: 息衝く吐く呼吸