Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 御( ngự ) 造( tạo ) 作( tác )
Âm Hán Việt của 御造作 là "ngự tạo tác ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
御 [ngữ , ngự , nhạ ] 造 [tạo , tháo ] 作 [tác ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 御造作 là ごぞうさ [gozousa]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 ご‐ぞうさ〔‐ザウサ〕【御造作】 読み方:ごぞうさ 《相手のすることを敬っていう》 1お手間。ごめんどう。「—をかける」 2ごちそう。おもてなし。「—にあずかる」 #丁寧表現の辞書 御造作 読み方:ごぞうさ 名詞「造作」に、接頭辞「御」がついたもの。 ⇒「造作」の意味を調べる 丁寧表現の辞書はプログラムで機械的に活用形や説明を生成しているため、不適切な項目が含まれていることもあります。ご了承くださいませ。 お問い合わせ。 #御造作 歴史民俗用語辞典 読み方:オゾウサ(ozousa) もてなし。 別名御雑作[Similar phrases]
造作(ぞうさ、ぞうさく) 御造作(ごぞうさ) 壁造作(かべぞうさく) 古屋の造作 無造作(むぞうさ)Similar words :宴会 馳走 饗膳 雑作 ご馳走
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
công trình, xây dựng, sản phẩm