Âm Hán Việt của 往々にして là "vãng vãng nishite".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 往 [vãng] 々 [おなじ, きごう, おなじ, きごう] に [ni] し [shi] て [te]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 往々にして là おうおうにして [ouounishite]