Âm Hán Việt của 廃する là "phế suru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 廃 [phế] す [su] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 廃する là はいする [haisuru]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 はい・する【廃する】 読み方:はいする [動サ変][文]はい・す[サ変] 1続けてきたことをやめる。廃止する。「制服を—・する」 2その地位から退かせる。「王を—・する」 Similar words: ストップ措く絶つ廃す取り止める