Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 廃( phế ) す( su )
Âm Hán Việt của 廃す là "phế su ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
廃 [phế ] す [su ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 廃す là はいす [haisu]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 はい・す【廃す】 読み方:はいす 《一》[動サ五]「はい(廃)する」(サ変)の五段化。「制度を—・さない」 《二》[動サ変]「はい(廃)する」の文語形。 #文語活用形辞書 廃す 読み方:はいす サ行変格活用の動詞「廃す」の終止形。 「廃す」の口語形としては、サ行変格活用の動詞「廃する」が対応する。 口語形廃する ⇒「廃する」の意味を調べる 文語活用形辞書はプログラムで機械的に活用形や説明を生成しているため、不適切な項目が含まれていることもあります。ご了承くださいませ。 お問い合わせ。Similar words :ストップ 措く 絶つ 取り止める 終える
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
, hủy bỏ, loại bỏ, bãi bỏ