Âm Hán Việt của 康寧 là "khang ninh".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 康 [khang] 寧 [ninh]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 康寧 là こうねい [kounei]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 こう‐ねい〔カウ‐〕【康寧】 読み方:こうねい [名・形動]やすらかなこと。平穏無事であること。また、そのさま。安寧。 「安楽—の福」〈中村訳・西国立志編〉 Similar words: 平安沈静安らぎ安静静穏