Âm Hán Việt của 幸いにして là "hạnh inishite".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 幸 [hạnh] い [i] に [ni] し [shi] て [te]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 幸いにして là さいわいにして [saiwainishite]