Âm Hán Việt của 幕開け là "mạc khai ke".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 幕 [mán, mạc, mộ] 開 [khai] け [ke]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 幕開け là まくあけ [makuake]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 まく‐あけ【幕開け】 読み方:まくあけ 「幕開き」に同じ。「球宴の—」 Similar words: 起首幕開き出出し出々し発端