Âm Hán Việt của 崛起 là "quật khởi".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 崛 [quật] 起 [khỉ, khởi]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 崛起 là くっき [kukki]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 くっ‐き【×崛起】 読み方:くっき [名](スル) 1山などが高くそびえ立っていること。「新山、本山を—し」〈志賀重昂・日本風景論〉 2にわかに事が起こること。また、多数の中から頭角を現すこと。「彼の北部に—して大志を懐(いだ)く哲王是遜は」〈竜渓・経国美談〉 Similar words: 聳立聳える