Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)小(tiểu) ま(ma) め(me)Âm Hán Việt của 小まめ là "tiểu mame". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 小 [tiểu] ま [ma] め [me]
Cách đọc tiếng Nhật của 小まめ là こまめ [komame]
デジタル大辞泉こ‐まめ【小忠=実】読み方:こまめ[形動][文][ナリ]労を惜しまないでよく働くさま。まめまめしいさま。「—な人」「—に世話を焼く」「両親に—に手紙を書く」#実用日本語表現辞典小まめ読み方:こまめ別表記:小忠実、小マメ配慮が細やかでまめまめしく働くさま。「小忠実」と書く。(2011年4月29日更新)