Âm Hán Việt của 壅蔽 là "ủng tế".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 壅 [ung, ủng] 蔽 [phất, tế]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 壅蔽 là ようへい [youhei]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 よう‐へい【×壅蔽】 読み方:ようへい [名](スル)ふさぎおおうこと。「中間に居て聖明を—し」〈東海散士・佳人之奇遇〉 Similar words: カヴァーカバー隠秘遮蔽覆い