Âm Hán Việt của 垂れ幕 là "thùy re mạc".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 垂 [thùy] れ [re] 幕 [mán, mạc, mộ]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 垂れ幕 là たれまく [taremaku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 たれ‐まく【垂れ幕】 読み方:たれまく 垂れ下げた幕。特に懸垂幕や横断幕のこと。 Similar words: 吹流し吹き流し懸垂幕幟旗