Âm Hán Việt của 呆気にとられる là "ngốc khí nitorareru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 呆 [ngốc] 気 [khí] に [ni] と [to] ら [ra] れ [re] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 呆気にとられる là あっけにとられる [akkenitorareru]