Âm Hán Việt của 可塑性物質 là "khả tố tính vật chất".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 可 [khả, khắc] 塑 [tố] 性 [tính] 物 [vật] 質 [chất, chí]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 可塑性物質 là かそせいぶっしつ [kasoseibusshitsu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 かそせい‐ぶっしつ【可塑性物質】 読み方:かそせいぶっしつ 可塑性の大きな物質。粘土、ろうなど。 Similar words: プラスティック合成樹脂プラスチック