Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 叫( khiếu ) く( ku )
Âm Hán Việt của 叫く là "khiếu ku ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
叫 [khiếu ] く [ku ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 叫く là あめく [ameku]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 あ‐め・く【▽叫く】 読み方:あめく [動カ四]《「あ」は擬声語、「めく」は接尾語》大声を出す。さけぶ。わめく。 「そこら集まりたる大衆、異口同音に—・きて」〈宇治拾遺・五〉 #わ‐め・く【▽喚く/▽叫く】 読み方:わめく [動カ五(四)]《「わ」は擬声語、「めく」は接尾語》大声で叫ぶ。大声をあげて騒ぐ。「酔漢が—・く」「泣こうが—・こうが構わない」 [可能]わめけるSimilar words :悲鳴 喚ばわる 呼ばる 咆哮 泣き叫ぶ
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
, hét lên, gào thét, kêu to