Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 古( cổ ) め( me ) く( ku )
Âm Hán Việt của 古めく là "cổ me ku ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
古 [cổ ] め [me ] く [ku ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 古めく là ふるめく [furumeku]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 ふる‐め・く【古めく】 読み方:ふるめく [動カ四] 1古びてみえる。古風である。旧式である。 「わりなう—・きたる鏡台」〈源・末摘花〉 2老人くさくみえる。 「泣き給ふも、—・い給ふしるしの涙もろさにや」〈源・竹河〉Similar words :時代がかる 時代めく 古風
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
cũ kỹ, cổ xưa