Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 厄( ách ) 運( vận )
Âm Hán Việt của 厄運 là "ách vận ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
厄 [ách , ngỏa ] 運 [vận ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 厄運 là やくうん [yakuun]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 やく‐うん【厄運】 読み方:やくうん めぐり合わせの悪いこと。不運。 # 実用日本語表現辞典 厄運 読み方:やくうん 運が悪いこと、あるいは不運から生じる災難などを意味する語。Similar words :災難 ご難 御難 難 不幸
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
xui xẻo, tai họa, vận rủi