Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
-Hide content[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)博
Âm Hán Việt của 博 là "bác".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary.
博 [bác]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 博 là はく [haku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide contentデジタル大辞泉
はく【博】
読み方:はく
[音]ハク(呉)(漢) バク(慣) [訓]ひろい
[学習漢字]4年
《一》〈ハク〉
1広く行き渡る。広く諸事に通ずる。「博愛・博士(はくし)・博識・博覧/該博・広博」
2「博士」の略。「医博・文博」
3「博覧会」の略。「万博」
《二》〈バク〉かけ事。「博奕(ばくえき)・博才・博徒/賭博(とばく)」
[名のり]とおる・はか・ひろ・ひろし・ひろむ
[難読]博士(はかせ)・博多(はかた)・博打(ばくち)・博奕(ばくち)
#
ばく【博】
読み方:ばく
⇒はく
#
博 隠語大辞典
読み方:ばく
同上(※「はち」参照)。〔第三類 犯罪行為〕
賭博。博徒を云ふ。
賭博。萩、佐原。
賭博。〔一般犯罪〕
賭博。〔掏摸〕
分類掏摸、犯罪
Similar words:
得る 増す 勝ち取る 獲る 儲ける
Từ điển Nhật - Anh
Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
rộng lớn, sự hiểu biết sâu rộng