Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)卒(tốt) 族(tộc)Âm Hán Việt của 卒族 là "tốt tộc". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 卒 [tốt, tuất, thốt] 族 [tộc, thấu, tấu]
Cách đọc tiếng Nhật của 卒族 là そつぞく [sotsuzoku]
デジタル大辞泉そつ‐ぞく【卒族】明治初期、軽輩武士に対する身分的呼称。明治5年(1872)世襲であった者を士族、1代限りの者を平民に編入して廃止。卒。
tầng lớp quý tộc