Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)剥(bác) け(ke) る(ru)Âm Hán Việt của 剥ける là "bác keru". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 剥 [bác] け [ke] る [ru]
Cách đọc tiếng Nhật của 剥ける là むける [mukeru]
デジタル大辞泉む・ける【▽剝ける】読み方:むける[動カ下一][文]む・く[カ下二]表面・外側をおおっている物が取れたりはがれたりして中身が出る。「手の皮が—・ける」