Âm Hán Việt của 前掛 là "tiền quải".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 前 [tiền] 掛 [quải]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 前掛 là まえかけ [maekake]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 まえ‐かけ〔まへ‐〕【前掛(け)】 読み方:まえかけ 衣服の前面、特に腰から下を覆うひも付きの布。エプロン。前垂(まえだ)れ。 Similar words: 前垂れエプロン