Âm Hán Việt của 前垂れ là "tiền thùy re".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 前 [tiền] 垂 [thùy] れ [re]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 前垂れ là まえだれ [maedare]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 まえ‐だれ〔まへ‐〕【前垂れ】 読み方:まえだれ 1「前掛け」に同じ。 2旋盤の往復台の主要部分。側面が垂れた形をし、内部に送り装置を収め、表面にハンドルなどを備える。エプロン。 Similar words: 前掛前掛けエプロン