Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 制( chế ) す( su )
Âm Hán Việt của 制す là "chế su ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
制 [chế ] す [su ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 制す là せいす [seisu]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 せい・す[1]【制す】 一(動:サ五) 〔サ変動詞「制する」の五段化〕「せいする(制) 」に同じ。「勝ちを-・す」 二(動サ変) ⇒せいする(制) #デジタル大辞泉 せい・す【制す】 読み方:せいす 《一》[動サ五]「せい(制)する」(サ変)の五段化。「自己を—・すことができない」 《二》[動サ変]「せい(制)する」の文語形。 #文語活用形辞書 制す 読み方:せいす サ行変格活用の動詞「制す」の終止形。 「制す」の口語形としては、サ行変格活用の動詞「制する」が対応する。 口語形制する ⇒「制する」の意味を調べる 文語活用形辞書はプログラムで機械的に活用形や説明を生成しているため、不適切な項目が含まれていることもあります。ご了承くださいませ。 お問い合わせ。Similar words :押さえる セーヴ 押える セーブ コントロール
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
kiểm soát, chế ngự