Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 別( biệt ) 様( dạng )
Âm Hán Việt của 別様 là "biệt dạng ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
別 [biệt ] 様 [dạng ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 別様 là べつよう [betsuyou]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 べつ‐よう〔‐ヤウ〕【別様】 読み方:べつよう [名・形動]ようすややり方が他と異なっていること。また、そのさま。 「流るる音さえ—に…優しい女滝じゃ」〈鏡花・高野聖〉 #実用日本語表現辞典 別様 読み方:べつよう やり方や様式などが他と違っているさま。異なっている様子。別様式。 (2011年9月21日更新)Similar words :異なる
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
khác biệt, phương pháp khác