Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 別( biệt ) ち( chi )
Âm Hán Việt của 別ち là "biệt chi ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
別 [biệt ] ち [chi ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 別ち là わかち [wakachi]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 わかち【分(か)ち/▽別ち】 1物事の区別。けじめ。「昼夜の―なく歩きつづける」 2わきまえること。分別。「姫は―もなき中に」〈浄・用明天王〉 3事情。顛末(てんまつ)。「天皇は始終の―を聞こし召し」〈浄・千本桜〉
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
tách biệt, phân chia, phân cách