Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)出(xuất) 々(xuất) し(shi)Âm Hán Việt của 出々し là "xuất xuất shi". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 出 [xuất] 々 [おなじ, きごう, おなじ, きごう] し [shi]
Cách đọc tiếng Nhật của 出々し là []
Not found. Looked up at least 3 times.
xuất hiện, bước ra, phần đầu tiên