Âm Hán Việt của 兜を脱ぐ là "đâu wo thoát gu".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 兜 [đâu] を [wo] 脱 [thoát, đoái] ぐ [gu]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 兜を脱ぐ là かぶとをぬぐ [kabutowonugu]