Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 側( trắc ) 辺( biên )
Âm Hán Việt của 側辺 là "trắc biên ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
側 [trắc ] 辺 [biên ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 側辺 là そくへん [sokuhen]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 そく‐へん【側辺】 読み方:そくへん かたわら。へり。側面。 #わき‐ひら【側=辺】 読み方:わきひら わき。かたわら。 「これ親父様、お泊りなら—見まい」〈浄・盛衰記〉Similar words :傍ら お側 掖 御側 辺
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
cạnh bên, bên cạnh, phía cạnh