Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 健( kiện ) 診( chẩn )
Âm Hán Việt của 健診 là "kiện chẩn ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
健 [kiện ] 診 [chẩn ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 健診 là けんしん [kenshin]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 けん‐しん【健診】 読み方:けんしん 《「健康診断」「健康診査」の略》疾病の有無、体格・栄養・発育の状況などを医師が診断すること。病気の予防・早期発見、健康の保持・増進のために行う。「定期—」「乳幼児—」 # 健診(けんしん) 「乳幼児健康診査」、略して「健診(けんしん)」。市区町村が実施している健診(無料)は多くの場合赤ちゃん時代に1~2回と1歳6か月、そして3歳です。小児科でも節目節目の健診を実施しています。以前は病気を早く発見することや栄養状態のチェック(と栄養指導)などが中心でしたが、近年は「育児不安の解消」「育児アドバイス」など、それぞれの赤ちゃんや家庭の状況に配慮した「子育てサポートの場」になっています。定期的に受診して、いろいろなことを遠慮なく相談しましょう。 # ウィキペディア(Wikipedia) 健診 健康診断(けんこうしんだん、Generalmedicalexamination)とは、診察および各種の検査で健康状態を評価することで健康の維持や疾患の予防・早期発見に役立てるものである。健診(けんしん)、健康診査とも呼ばれる。スクリーニングのひとつ。Similar words :健康診断 集団検診 人間ドック 検診
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
khám sức khỏe, kiểm tra sức khỏe