Âm Hán Việt của 佇まい là "trữ mai".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 佇 [trữ] ま [ma] い [i]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 佇まい là たたずまい [tatazumai]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 たたずまい〔たたずまひ〕【×佇まい】 読み方:たたずまい 1立っているようす。また、そこにあるもののありさま。そのもののかもし出す雰囲気。「家並みの—」「庭園の落ちついた—」 2身を置くところ。暮らし方。また、なりわい。「人間さまざまの—」〈人・梅児誉美・三〉 Similar words: 風格姿風柄佇