Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 休( hưu ) 止( chỉ )
Âm Hán Việt của 休止 là "hưu chỉ ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
休 [hưu ] 止 [chỉ ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 休止 là きゅうし [kyuushi]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 きゅうし:きう-[0]【休止】 (名):スル 休むこと。動きがとまること。「運動を-する」 [句項目]休止符を打つ #デジタル大辞泉 きゅう‐し〔キウ‐〕【休止】 読み方:きゅうし [名](スル)仕事・活動などを、一時休むこと。また、動きが止まること。「運転を—する」 #広告用語辞典 休止 特別番組などのためにその時間帯に本来ついているスポンサーが提供を休むことをいう。一方、既存スポンサーがそのまま特別番組を提供する場合は、振り替えという。Similar words :ストップ 切る 打切る 絶つ 解消
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
ngừng, dừng lại, hoãn