Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)仰(ngưỡng) ぐ(gu)Âm Hán Việt của 仰ぐ là "ngưỡng gu". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 仰 [ngưỡng, nhạng] ぐ [gu]
Cách đọc tiếng Nhật của 仰ぐ là あおぐ [aogu]
デジタル大辞泉あお・ぐ〔あふぐ〕【仰ぐ】読み方:あおぐ[動ガ五(四)]1上を向く。上方を見る。あおむく。「星空を—・ぐ」2尊敬する。敬う。「師と—・ぐ」3教え・援助などを求める。請う。「指示を—・ぐ」「助力を—・ぐ」4あおむいてひと息に飲む。あおる。「毒を—・ぐ」[可能]あおげるSimilar words:敬う 敬する 敬仰 欽仰 尊敬