Âm Hán Việt của 人間ドック là "nhân gian DOKU".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 人 [nhân] 間 [gian] ド [DO] ッ [] ク [KU]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 人間ドック là 人間ドック [間dokku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 にんげん‐ドック【人間ドック】 読み方:にんげんどっく 健康状態を総合的に精密検査するための短期間の入院。船体点検のドック入りになぞらえたもの。 Similar words: 健康診断集団検診健診検診