Âm Hán Việt của 並び là "tịnh bi".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 並 [tịnh] び [bi]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 並び là ならび [narabi]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ならび【並び/▽双び】 読み方:ならび 1並ぶこと。並んだようす。並んでいるもの。列。「歯の—が悪い」「このビルの—にある書店」 2たぐい。比類。「天下に—もない武芸の達人」 Similar words: 並連なり一列列列なり