Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 上( thượng ) 面( diện )
Âm Hán Việt của 上面 là "thượng diện ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
上 [thướng , thượng ] 面 [diện , miến ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 上面 là うわつら [uwatsura]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 うわ‐つら〔うは‐〕【上面】 読み方:うわつら 物の表面。または、外見。うわべ。うわっつら。「問題の—を見ているだけで、本質をとらえていない」 #じょう‐めん〔ジヤウ‐〕【上面】 読み方:じょうめん 物の上を向いた面。上になっている側の面。⇔下面。 #上面 読み方:ジョウメン(joumen)所在岐阜県大垣市 地名辞典では2006年8月時点の情報を掲載しています。 住所・郵便番号検索 〒503-0817 岐阜県大垣市上面 #上面 名字読み方上面じょうめん 名字辞典では、珍しい名字を中心に扱っているため、一般的な名字の読み方とは異なる場合がございます。 JMnedict #上面 姓読み方上面じょうめんSimilar words :上
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
mặt trên, bề mặt, phía trên