Âm Hán Việt của 一つまみ là "nhất tsumami".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 一 [nhất] つ [tsu] ま [ma] み [mi]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 一つまみ là ひとつまみ [hitotsumami]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ひと‐つまみ【一▽摘み/一▽撮み】 読み方:ひとつまみ 1指先で一度つまむこと。また、その程度のわずかな量。「塩を—入れる」 2相手をたやすく負かすこと。「—にしてやる」 [補説]料理で「塩一つまみ」などという場合は、多く、親指・人差し指・中指でつまんだ量を指す。 Similar words: 少量小量微塵一点微量