Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Hướng dẫn: Từ hiragana/katakana quiz cách đọc romaji ví dụ すし = sushi, スマート = sumaato
-Hide content
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)
レバ
Âm Hán Việt của レバ là "REBA".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. レ [RE] バ [BA]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Hướng dẫn: Từ katakana quiz cách đọc là từ nước ngoài (tiếng Anh vv) tương ứng, ví dụ スマート = smart
Cách đọc tiếng Nhật của レバ là (ブルガリア)leva [burugaria)leva]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 レバ【(ブルガリア)leva】 読み方:れば ブルガリアの通貨単位レフの複数形。 Similar words: 肝レバー肝臓レヴァー