Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Hướng dẫn: Từ hiragana/katakana quiz cách đọc romaji ví dụ すし = sushi, スマート = sumaato
-Hide content
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)
リ キ ッド
Âm Hán Việt của リキッド là "RIKIDDO".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. リ [RI] キ [KI] ッ [] ド [DO]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Hướng dẫn: Từ katakana quiz cách đọc là từ nước ngoài (tiếng Anh vv) tương ứng, ví dụ スマート = smart
Cách đọc tiếng Nhật của リキッド là liquid
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 リキッド【liquid】 読み方:りきっど 1液体。流体。 2液体整髪料。ヘアリキッド。 #リキッド 直訳すると液体。ネイル業界ではアクリルリキッドのことを意味します。 Similar words: 液液体