Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Hướng dẫn: Từ hiragana/katakana quiz cách đọc romaji ví dụ すし = sushi, スマート = sumaato
-Hide content
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)
ユニティ ー
Âm Hán Việt của ユニティー là "YUNITEII".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. ユ [YU] ニ [NI] テ [TE] ィ [I] ー []
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Hướng dẫn: Từ katakana quiz cách đọc là từ nước ngoài (tiếng Anh vv) tương ứng, ví dụ スマート = smart
Cách đọc tiếng Nhật của ユニティー là unity
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
三省堂大辞林第三版 ユニティー[1]【unity】 ① 統一。一致。 ② 単一性。一貫性。 #デジタル大辞泉 ユニティー【unity】 読み方:ゆにてぃー ひとまとまりにすること。統一。一致。また、統一体。 Similar words: 完全