Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Hướng dẫn: Từ hiragana/katakana quiz cách đọc romaji ví dụ すし = sushi, スマート = sumaato
-Hide content
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)
ヘルパ ー
Âm Hán Việt của ヘルパー là "HERUPAA".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. ヘ [HE] ル [RU] パ [PA] ー []
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Hướng dẫn: Từ katakana quiz cách đọc là từ nước ngoài (tiếng Anh vv) tương ứng, ví dụ スマート = smart
Cách đọc tiếng Nhật của ヘルパー là helper
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ヘルパー【helper】 読み方:へるぱー 手助けする人。特に、家事の手伝いをする人。また、老人やからだの不自由な人の世話をする人。「ホーム—」 Similar words: お手伝い補佐人輔佐補佐御手伝い