Âm Hán Việt của チラつく là "CHIRAtsuku".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. チ [CHI] ラ [RA] つ [tsu] く [ku]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của チラつく là []
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ちら‐つ・く [動カ五(四)] 1見えたり消えたりする。「まぶたに—・く面影」 2小さい光が瞬間的に強まったり弱まったりする。「気流のためか星が—・いて見える」 3雪などがちらちらまばらに降る。「小雪の—・く日」 Similar words: 揺らめく顫動震えるちらめくはためく