Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Hướng dẫn: Từ hiragana/katakana quiz cách đọc romaji ví dụ すし = sushi, スマート = sumaato
-Hide content
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)
スライディング
Âm Hán Việt của スライディング là "SURAIDEINGU".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. ス [SU] ラ [RA] イ [I] デ [DE] ィ [I] ン [N] グ [GU]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Hướng dẫn: Từ katakana quiz cách đọc là từ nước ngoài (tiếng Anh vv) tương ứng, ví dụ スマート = smart
Cách đọc tiếng Nhật của スライディング là sliding
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 スライディング【sliding】 読み方:すらいでぃんぐ [名](スル) 1滑ること。滑走。 2野球で、滑り込み。「ヘッド—」 3「スライディングシート」の略。 三塁へスライディングする走者(野球)/撮影・Austin Rutledge[CC BY 2.0]https://goo.gl/qgkzi2 Similar words: 滑走スライド上滑り滑り