Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Hướng dẫn: Từ hiragana/katakana quiz cách đọc romaji ví dụ すし = sushi, スマート = sumaato
-Hide content
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)
カトラリ ー
Âm Hán Việt của カトラリー là "KATORARII".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. カ [KA] ト [TO] ラ [RA] リ [RI] ー []
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Hướng dẫn: Từ katakana quiz cách đọc là từ nước ngoài (tiếng Anh vv) tương ứng, ví dụ スマート = smart
Cách đọc tiếng Nhật của カトラリー là cutlery
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 カトラリー【cutlery】 読み方:かとらりー 食卓用のナイフ・フォーク・スプーンなどをまとめていう語。また、刃物類一般についてもいう。 #キッチン用語集 カトラリー(Cutlery) 刃物類、食卓用のナイフ・フォーク・スプーンなどのこと。 Similar words: 食器