Âm Hán Việt của ひな鳥 là "hina điểu".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. ひ [hi] な [na] 鳥 [điểu]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của ひな鳥 là ひなどり [hinadori]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ひな‐どり【×雛鳥】 読み方:ひなどり 1鳥のひな。ひよこ。 2特に、鶏のひな。また、その肉。 Similar words: 雛鳥の子
Từ điển Nhật - Anh
Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
chim non, gà con, chim mới nở, chim non còn lông tơ, chim non trong tổ