Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)ぬ(nu) ぐ(gu) い(i) 取(thủ) る(ru)Âm Hán Việt của ぬぐい取る là "nugui thủ ru". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. ぬ [nu] ぐ [gu] い [i] 取 [thủ] る [ru]
Cách đọc tiếng Nhật của ぬぐい取る là []
Not found. Looked up at least 3 times.