Âm Hán Việt của にわか雨 là "niwaka vũ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. に [ni] わ [wa] か [ka] 雨 [vú, vũ]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của にわか雨 là にわかあめ [niwakaame]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 にわか‐あめ〔にはか‐〕【×俄雨】 読み方:にわかあめ 急に降りだしてまもなくやんでしまう雨。驟雨(しゅうう)。 #古典文学作品名辞典 俄雨 読み方:ニワカアメ(niwakaame)分野雑俳集年代江戸中期作者葉隠堂只木点、紅梅軒海鴎〔編〕 Similar words: 肘笠雨夕立白雨とおり雨急雨