Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) が( ga ) ら( ra ) 明( minh ) き( ki )
Âm Hán Việt của がら明き là "ga ra minh ki ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
が [ga ] ら [ra ] 明 [minh ] き [ki ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của がら明き là がらあき [garaaki]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 がら‐あき【がら空き/がら明き】 読み方:がらあき [名・形動] 1中がほとんど空なこと。がらがらにすいていること。また、そのさま。「―の電車」 2防備が手薄になること。また、そのさま。「顔面が―になる」
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
mở toang, rộng mở, bỏ ngỏ, để lộ