Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Hướng dẫn: Từ hiragana/katakana quiz cách đọc romaji ví dụ すし = sushi, スマート = sumaato
-Hide content
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)
かち っと
Âm Hán Việt của かちっと là "kachitto".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. か [ka] ち [chi] っ [] と [to]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của かちっと là かちっと [kachitto]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 かちっ‐と [副](スル) 1堅くて小さい物が打ち当たったときに出る音を表す語。かちりと。「かぎが―かかる」 2ゆるみがなくしっかりとしているさま。ひきしまっているさま。「―した字」「―した内容」 Similar words: ぎゅうぴしっと聢とぴっちり犇と